chí thiểu
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng như trạng từ):
- Mức thấp nhất, tối thiểu: "chí thiểu" chỉ giới hạn dưới cùng, số lượng hoặc điều kiện nhỏ nhất có thể chấp nhận được.
- Ít nhất, tối thiểu: Dùng để nhấn mạnh một mức độ hoặc số lượng không thể thấp hơn trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Chí thiểu phải có ba người tham gia. (Ít nhất cần ba người tham dự.)
- Anh ấy chí thiểu cũng phải xin lỗi. (Ít nhất anh ấy cũng phải xin lỗi.)
- Chí thiểu là hai tuần để hoàn thành công việc. (Tối thiểu mất hai tuần để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chí thiểu ... mới": cấu trúc nhấn mạnh điều kiện tối thiểu để đạt được kết quả.
- Chí thiểu phải học hành chăm chỉ mới thi đỗ. (Ít nhất phải học chăm chỉ mới thi đỗ.)
"chí thiểu ... cũng": diễn tả mức tối thiểu trong một tình huống bất lợi.
- Dù khó khăn, chí thiểu họ cũng có chỗ ở tạm. (Ít nhất họ có chỗ ở tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Tối thiểu (danh từ/tính từ): mức thấp nhất, nhỏ nhất — đồng nghĩa với "chí thiểu".
- Yêu cầu tối thiểu là biết đọc, biết viết. (Yêu cầu ít nhất là biết đọc, biết viết.)
Ít nhất (trạng từ): mức thấp nhất về số lượng hoặc thời gian.
- Ít nhất anh ấy nên gọi điện báo tin. (Tối thiểu anh ấy nên gọi điện báo tin.)
Từ đồng nghĩa
- Tối thiểu: mức thấp nhất trong một phạm vi.
- Ít nhất: dùng để chỉ số lượng nhỏ nhất hoặc yêu cầu cơ bản.
- Thấp nhất: mức độ không thể thấp hơn.
Thành ngữ liên quan
- Chí thiểu chí đa: (ít dùng) diễn tả mức tối thiểu và tối đa trong một phạm vi.
- Chí thiểu chí đa cũng phải có hai phương án. (Ít nhất và nhiều nhất cũng phải có hai phương án.)